làm điệu

làm điệu

Cô bé nhìn vào gương và làm điệu.

Định nghĩa

Động từ: - Làm ra vẻ duyên dáng, kiểu cách: "làm điệu" chỉ hành động cố tình tạo ra những cử chỉ, điệu bộ hoặc cách ăn mặc, trang điểm để trông hấp dẫn hơn, thường phần cầu kỳ hoặc không tự nhiên.

dụ sử dụng
  • ( ấy thường tạo dáng, chỉnh trang trước gương để trông đẹp hơn.)
  • (Đừng cố tình tỏ ra kiểu cách, hãy giữ phong thái thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm điệu làm dáng": kết hợp hai từ đồng nghĩa để nhấn mạnh việc cố tình tạo vẻ ngoài hấp dẫn.

    • ấy suốt ngày làm điệu làm dáng trước ống kính. ( ấy liên tục tạo dáng, làm ra vẻ duyên dáng khi chụp ảnh.)
  • "làm điệu quá đà": hành động làm điệu một cách thái quá, thiếu tự nhiên.

    • Anh ta bị chê làm điệu quá đà trong bộ vest lấp lánh. (Anh ta bị nhận xét kiểu cách quá mức với bộ vest lòe loẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Làm dáng (động từ): tạo dáng, làm ra vẻ đẹptương tự "làm điệu".

    • ấy thích làm dáng chụp ảnhmọi góc. ( ấy thích tạo dáng chụp ảnhmọi vị trí.)
  • Làm màu (động từ, thông tục): làm ra vẻ, phô trươngthường mang nghĩa tiêu cực hơn.

    • Đừng làm màu nữa, ai cũng biết bạn không giàu có . (Đừng phô trương nữa, ai cũng biết bạn không giàu có.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm dáng: tạo dáng, ra vẻ duyên dáng.
  • Làm màu: phô trương, tỏ vẻ (thường mang sắc thái châm biếm).
  • Điệu đàng: cử chỉ, cách ăn mặc kiểu cách, cầu kỳ.
Thành ngữ liên quan
  • Làm điệu làm dáng: nhấn mạnh việc cố tình tạo vẻ ngoài hấp dẫn.
    • Suốt ngày làm điệu làm dáng, chẳng chịu làm việc . (Cả ngày chỉ lo tạo dáng, không chịu làm việc.)

Từ chứa "làm điệu"